아무 단어나 입력하세요!

"crypto" in Vietnamese

crypto

Definition

“Crypto” là từ viết tắt, thân mật của tiền điện tử, dùng để chỉ tiền kỹ thuật số như Bitcoin hoặc Ethereum.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, chủ yếu dùng trong môi trường online, tài chính hoặc công nghệ. Khi viết chính thức, nên dùng 'tiền điện tử'. Thường gặp trong cụm như 'đầu tư vào crypto', 'thị trường crypto'.

Examples

I want to learn more about crypto.

Tôi muốn tìm hiểu thêm về **crypto**.

Many people are investing in crypto these days.

Ngày nay nhiều người đang đầu tư vào **crypto**.

She bought some crypto last month.

Cô ấy đã mua một ít **crypto** tháng trước.

Is it too late to get into crypto now?

Bây giờ vào **crypto** có quá muộn không?

The crypto market is really volatile.

Thị trường **crypto** rất biến động.

He made a fortune trading crypto online.

Anh ấy đã kiếm được một gia tài nhờ giao dịch **crypto** trực tuyến.