아무 단어나 입력하세요!

"cryogenic" in Vietnamese

siêu lạnhcriôgenic

Definition

Liên quan đến nhiệt độ cực thấp, thường để bảo quản hoặc lưu trữ ở mức dưới -150°C. Chủ yếu dùng trong khoa học, công nghệ, hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'siêu lạnh' hay 'criôgenic' chỉ sử dụng nhiều trong khoa học, công nghệ, hoặc y tế, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'cryogenic storage', 'cryogenic freezing', 'cryogenic liquids'.

Examples

Liquid nitrogen is a common cryogenic material.

Nitơ lỏng là một vật liệu **siêu lạnh** phổ biến.

Cryogenic technology is used to preserve biological samples.

Công nghệ **siêu lạnh** được sử dụng để bảo quản các mẫu sinh học.

Doctors sometimes use cryogenic freezing to treat tumors.

Các bác sĩ đôi khi dùng phương pháp đông lạnh **siêu lạnh** để điều trị khối u.

Cryogenic storage keeps vaccines viable for longer periods.

Bảo quản **siêu lạnh** giúp vắc-xin duy trì hiệu quả lâu hơn.

Spacecraft often rely on cryogenic fuel for rocket launches.

Tàu vũ trụ thường dùng nhiên liệu **siêu lạnh** để phóng tên lửa.

The lab uses a cryogenic chamber to create extreme cold for experiments.

Phòng thí nghiệm sử dụng buồng **siêu lạnh** để tạo lạnh sâu cho các thí nghiệm.