"crybabies" in Vietnamese
Definition
Chỉ những đứa trẻ hoặc người lớn hay khóc lóc, than phiền dù chỉ là việc nhỏ. Thường dùng cho người quá nhạy cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nói đùa hoặc châm biếm, có thể áp dụng cho cả trẻ em lẫn người lớn. Không dùng cho trường hợp ai đó thực sự buồn.
Examples
The little boys were acting like crybabies during the movie.
Các cậu bé nhỏ hành động như những **đứa hay khóc nhè** trong suốt bộ phim.
My cousins are such crybabies when they lose a game.
Mấy đứa em họ của tôi toàn **đứa hay khóc nhè** mỗi khi thua trò chơi.
Please don’t be crybabies about bedtime.
Làm ơn đừng làm **đứa hay khóc nhè** khi tới giờ đi ngủ.
Why are you all being such crybabies? It was just a small mistake.
Sao mọi người lại làm **đứa hay khóc nhè** như vậy? Đó chỉ là lỗi nhỏ thôi mà.
The coach said he didn't want any crybabies on his team.
Huấn luyện viên nói không muốn có **đứa hay khóc nhè** trong đội của mình.
Ignore the crybabies—some people just love to complain about everything.
Bỏ qua mấy **người hay than vãn** đi—có những người cứ thích phàn nàn về mọi thứ.