아무 단어나 입력하세요!

"cry the blues" in Indonesian

than vãnphàn nàn

Definition

Than phiền về những rắc rối hoặc trải nghiệm không may, thường là nhiều lần hoặc theo cách cảm thấy tội nghiệp cho bản thân.

Usage Notes (Indonesian)

Biểu đạt không trang trọng, đôi khi mang tính hài hước. Dùng khi ai đó thường than vãn hoặc tự thương hại bản thân mình. Không phải là khóc thật.

Examples

Stop crying the blues and try to find a solution.

Ngừng **than vãn** và hãy cố gắng tìm giải pháp.

He likes to cry the blues about his job all the time.

Anh ấy lúc nào cũng thích **than vãn** về công việc của mình.

It doesn't help to cry the blues when things go wrong.

Khi gặp chuyện không hay, **than vãn** cũng không giúp được gì.

Everyone has problems, but you don't see them crying the blues every day.

Ai cũng có vấn đề nhưng bạn đâu có thấy họ **than vãn** mỗi ngày.

She was crying the blues over her broken phone for hours.

Cô ấy đã **than vãn** về chiếc điện thoại bị hỏng hàng giờ liền.

If you're just going to cry the blues, maybe you should do something about it instead.

Nếu bạn chỉ định **than vãn** thôi thì tốt nhất nên làm gì đó đi.