아무 단어나 입력하세요!

"cry for" in Vietnamese

khẩn cầutha thiết cầnkêu cứu

Definition

Đòi hỏi hoặc cần một điều gì đó một cách tha thiết, có khi là theo nghĩa đen (kêu khóc), nhưng thường là nghĩa bóng khi rất cần giúp đỡ hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho những yêu cầu bình thường, chỉ dùng khi thật sự cần thiết hoặc cảm xúc mạnh. 'cry for help' có nghĩa kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp.

Examples

The baby will cry for milk when hungry.

Em bé sẽ **khóc đòi** sữa khi đói.

Many people cry for peace in times of war.

Nhiều người **tha thiết cần** hòa bình trong thời chiến.

When you cry for help, someone may hear you.

Khi bạn **kêu cứu**, có thể ai đó sẽ nghe thấy.

This old building is crying for renovation.

Tòa nhà cũ này đang **khẩn cầu** được trùng tu.

After a long day, my feet are crying for a rest.

Sau một ngày dài, chân tôi đang **khẩn cầu** được nghỉ ngơi.

The city is crying for better public transport.

Thành phố này đang **rất cần** giao thông công cộng tốt hơn.