아무 단어나 입력하세요!

"crusted" in Vietnamese

phủ lớp vỏ cứngđóng vảy

Definition

Được bao phủ bởi một lớp vỏ cứng do vật chất khô lại, như đất, thực phẩm, hay vết thương. Thường mô tả những bề mặt có lớp ngoài sần sùi, cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả thức ăn (bánh mì, phô mai), hoặc các bề mặt bám bẩn, bụi, hoặc lớp vảy. Hay đi kèm 'crusted with...' (bám đầy cái gì). Không mang tính kỹ thuật.

Examples

The bread was crusted on the outside.

Bên ngoài ổ bánh mì đã được **phủ lớp vỏ cứng**.

His shoes were crusted with mud after the hike.

Sau chuyến đi bộ, giày của anh ấy **phủ lớp vỏ cứng** bùn.

My hands were crusted with paint.

Tay tôi **phủ lớp vỏ cứng** sơn.

The old window was crusted with years of dust and grime.

Cửa sổ cũ **phủ lớp vỏ cứng** bởi bao năm bụi bẩn.

His wound was crusted over, showing it was starting to heal.

Vết thương của anh ấy đã **đóng vảy**, chứng tỏ bắt đầu lành.

The cheese was perfectly crusted on top, just the way I like it.

Phần trên của phô mai **phủ lớp vỏ cứng** rất vừa ý tôi.