"crustacean" in Vietnamese
Definition
Là nhóm động vật có vỏ cứng và các chân khớp, như cua, tôm hoặc tôm hùm, thường sống dưới nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này mang tính khoa học, dùng khi nói về nhóm động vật như cua, tôm, không dùng cho côn trùng hoặc nhuyễn thể.
Examples
A crab is a kind of crustacean.
Cua là một loại **động vật giáp xác**.
Lobsters and shrimp are both crustaceans.
Tôm hùm và tôm đều là **động vật giáp xác**.
A shrimp is a small crustacean found in water.
Tôm là **động vật giáp xác** nhỏ sống dưới nước.
Many people are allergic to crustaceans like shrimp and crab.
Nhiều người bị dị ứng với **động vật giáp xác** như tôm và cua.
The restaurant serves only fresh crustaceans caught daily.
Nhà hàng chỉ phục vụ **động vật giáp xác** tươi mới bắt mỗi ngày.
Scientists study crustaceans to learn about ocean life.
Các nhà khoa học nghiên cứu **động vật giáp xác** để tìm hiểu về sự sống ở đại dương.