아무 단어나 입력하세요!

"crusader" in Vietnamese

chiến binh Thập tự chinhngười đấu tranh cho lý tưởng

Definition

Ban đầu, 'chiến binh Thập tự chinh' là người tham gia các cuộc Thập tự chinh trong thời Trung Cổ. Ngày nay, từ này còn chỉ người tích cực đấu tranh cho một lý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng nói về người đấu tranh mạnh mẽ cho mục đích nào đó (ví dụ: 'crusader môi trường'). Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc hơi quá khích. Không thuộc ngôn ngữ trang trọng.

Examples

The crusader rode into battle on a horse.

**Chiến binh Thập tự chinh** cưỡi ngựa xông vào trận chiến.

She is a crusader for animal rights.

Cô ấy là một **người đấu tranh** cho quyền động vật.

Many people see him as a crusader against corruption.

Nhiều người xem anh ấy là một **người đấu tranh** chống tham nhũng.

He’s become a social media crusader, calling out injustice online.

Anh ấy đã trở thành một **người đấu tranh** trên mạng xã hội, lên tiếng chống lại bất công.

Don’t be such a crusader—sometimes it’s okay to let things go.

Đừng quá làm **người đấu tranh**—đôi khi nên bỏ qua mọi chuyện.

After seeing the documentary, she became a real crusader for clean water.

Xem xong phim tài liệu, cô ấy đã trở thành một **người đấu tranh** thực sự cho nguồn nước sạch.