아무 단어나 입력하세요!

"crunched" in Vietnamese

nhai rộp rộpnghiền vỡ (phát ra tiếng động)xử lý số liệu (thông tục)

Definition

‘Crunched’ dùng để chỉ hành động nhai kêu rộp rộp, làm vỡ phát ra tiếng, hoặc (không trang trọng) xử lý, tính toán rất nhiều dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ăn đồ giòn, dẫm lên thứ gì đó phát ra tiếng động, hoặc khi tính toán, xử lý dữ liệu ('crunched the numbers'). Không dùng cho vật mềm hay cảm xúc.

Examples

She crunched a carrot loudly.

Cô ấy **nhai rộp rộp** củ cà rốt.

He accidentally crunched the dry leaves under his feet.

Anh ấy vô tình **nghiền vỡ** những chiếc lá khô dưới chân.

The machine crunched the ice into small pieces.

Cái máy đã **nghiền vỡ** đá thành từng mảnh nhỏ.

Our team crunched the numbers before making a decision.

Nhóm chúng tôi **xử lý số liệu** trước khi đưa ra quyết định.

She crunched on popcorn during the movie.

Cô ấy **nhai rộp rộp** bỏng ngô khi xem phim.

The snow crunched beneath our boots as we walked.

Tuyết **rộp rộp** dưới chân chúng tôi khi chúng tôi bước đi.