"crumpled" in Vietnamese
Definition
Vật gì đó nhàu nát hoặc nhăn nhúm nghĩa là bị bóp hoặc ép làm cho xuất hiện nhiều nếp gấp, không còn phẳng nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho giấy, quần áo hoặc đồ mềm. 'crumpled shirt' thường mang nghĩa cẩu thả. Đôi khi dùng cho biểu cảm khuôn mặt như 'crumpled face'.
Examples
He threw the crumpled paper into the trash.
Anh ấy ném tờ giấy **nhàu nát** vào thùng rác.
She wore a crumpled shirt to work.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi **nhăn nhúm** đi làm.
A pile of crumpled clothes was on the floor.
Một đống quần áo **nhàu nát** nằm trên sàn.
He handed me a crumpled note with his phone number.
Anh ấy đưa cho tôi một mẩu giấy ghi số điện thoại **nhàu nát**.
My face was all crumpled after crying so much.
Sau khi khóc nhiều, mặt tôi trở nên **nhăn nhúm** cả lên.
Don’t mind the crumpled receipts stuffed in my bag.
Đừng bận tâm về mấy hóa đơn **nhàu nát** trong túi của tôi.