아무 단어나 입력하세요!

"crumble into" in Vietnamese

vỡ vụn thành

Definition

Vỡ thành những mảnh rất nhỏ, dùng cho vật thể hoặc ẩn dụ cho niềm tin, hy vọng hay tổ chức tan rã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể hoặc các khái niệm trừu tượng tan rã (như 'dust', 'pieces', 'ruins', 'chaos'). Chủ yếu không trang trọng, dùng cho vật hoặc cảm xúc chứ không nói trực tiếp về con người.

Examples

The cookie crumbled into pieces when I picked it up.

Cái bánh quy **vỡ vụn thành** những mảnh nhỏ khi tôi cầm lên.

Over time, the old wall crumbled into dust.

Theo thời gian, bức tường cũ **vỡ vụn thành** bụi.

Their hope crumbled into nothing after hearing the news.

Hi vọng của họ **vỡ vụn thành** hư không sau khi nghe tin.

My confidence crumbled into nervousness during the interview.

Sự tự tin của tôi **vỡ vụn thành** lo lắng khi phỏng vấn.

The building shook and crumbled into ruins after the earthquake.

Sau động đất, toà nhà rung lắc rồi **vỡ vụn thành** đống đổ nát.

Without leadership, the team crumbled into chaos.

Không có lãnh đạo, đội **vỡ vụn thành** hỗn loạn.