"cruelties" in Vietnamese
Definition
'Sự tàn ác' là những hành động hoặc cách cư xử cực kỳ độc ác, gây đau đớn hoặc khổ sở lớn cho người khác. Từ này nói về nhiều hành động như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết, các bài báo, lịch sử hoặc báo cáo về hành vi xấu nghiêm trọng. Không dùng cho các lỗi nhỏ hay chút thiếu tử tế. Thường đi với 'hành động tàn ác', 'chịu sự tàn ác'.
Examples
He spoke about the cruelties he experienced as a child.
Anh ấy đã kể về những **sự tàn ác** mà mình từng trải qua hồi nhỏ.
Many cruelties were committed during the war.
Đã có nhiều **hành động tàn ác** trong thời chiến.
Animals should not suffer from human cruelties.
Động vật không nên chịu đựng **sự tàn ác** từ con người.
The book describes the shocking cruelties prisoners endured.
Cuốn sách mô tả những **hành động tàn bạo** kinh hoàng mà tù nhân phải chịu đựng.
People remember the cruelties of the old regime for generations.
Mọi người vẫn nhớ về những **sự tàn ác** của chế độ cũ suốt nhiều thế hệ.
Sadly, history is full of all kinds of cruelties.
Thật buồn là lịch sử đầy rẫy các loại **sự tàn ác**.