아무 단어나 입력하세요!

"cruelly" in Vietnamese

một cách tàn nhẫn

Definition

Làm điều gì đó gây đau đớn hoặc tổn thương cho người khác một cách cố ý, không quan tâm đến cảm xúc của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Một cách tàn nhẫn' thường dùng trong mô tả các hành động cố ý gây tổn thương, thường kết hợp với các động từ như 'đối xử', 'trừng phạt'. Từ này mang sắc thái mạnh và hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Examples

The dog was cruelly treated by its owner.

Con chó bị chủ nhân đối xử **một cách tàn nhẫn**.

She laughed cruelly at his mistake.

Cô ấy **một cách tàn nhẫn** cười nhạo sai lầm của anh ấy.

The villain cruelly punished the hero.

Kẻ phản diện đã **một cách tàn nhẫn** trừng phạt người anh hùng.

They were cruelly left out of the invitation list.

Họ đã bị **một cách tàn nhẫn** loại khỏi danh sách mời.

The ending of the movie was cruelly sad.

Kết thúc phim **một cách tàn nhẫn** buồn.

He was cruelly honest with her, not softening his words at all.

Anh ấy **một cách tàn nhẫn** thành thật với cô ấy, không làm nhẹ đi lời nói chút nào.