아무 단어나 입력하세요!

"crucifixion" in Vietnamese

đóng đinh trên thập giá

Definition

Hành động đóng đinh ai đó lên thập giá để tử hình, thường xuất hiện trong lịch sử cổ đại. Thường nhắc đến cái chết của Chúa Giêsu trong truyền thống Kitô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc học thuật. Thường đề cập đến cái chết của Chúa Giêsu nên đôi khi được viết hoa đầu câu.

Examples

The crucifixion of Jesus is an important event in Christian history.

**Đóng đinh trên thập giá** của Chúa Giêsu là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Kitô giáo.

Crucifixion was a method of execution in ancient Rome.

**Đóng đinh trên thập giá** từng là một phương pháp xử tử ở La Mã cổ đại.

Artists have painted many scenes of the crucifixion.

Các nghệ sĩ đã vẽ nhiều cảnh **đóng đinh trên thập giá**.

Some people visit churches to see images of the crucifixion.

Một số người đến nhà thờ để xem hình ảnh về **đóng đinh trên thập giá**.

The story of the crucifixion is told every year at Easter.

Câu chuyện về **đóng đinh trên thập giá** được kể lại vào mỗi dịp Lễ Phục Sinh.

Debates about the exact date of the crucifixion still continue among historians.

Các cuộc tranh luận về ngày chính xác của **đóng đinh trên thập giá** vẫn tiếp tục trong giới sử học.