아무 단어나 입력하세요!

"croydon" in Vietnamese

Croydon

Definition

Croydon là một thị trấn lớn ở phía nam London, nổi tiếng với các trung tâm mua sắm, giao thông thuận tiện và cộng đồng đa dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Croydon" luôn được viết hoa vì là tên riêng; thường chỉ khu vực thành thị ở nam London, đôi khi chỉ vùng ngoại ô.

Examples

Croydon is in south London.

**Croydon** nằm ở phía nam London.

My cousins live in Croydon.

Các anh chị em họ của tôi sống ở **Croydon**.

Many buses go through Croydon.

Nhiều xe buýt đi qua **Croydon**.

Have you ever been shopping in Croydon?

Bạn đã từng đi mua sắm ở **Croydon** chưa?

The fastest way to get to Croydon from central London is by train.

Cách nhanh nhất để đến **Croydon** từ trung tâm London là đi tàu.

People say Croydon has changed a lot in the last decade.

Nhiều người nói **Croydon** đã thay đổi rất nhiều trong thập kỷ qua.