"crowd together" in Indonesian
Definition
Khi nhiều người tụ tập và đứng sát lại với nhau, thường do không gian chật hẹp hoặc thời tiết.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho người, đôi khi với động vật; chỉ sự gần sát, chen lấn. Không nên dùng cho đồ vật.
Examples
People crowd together at the bus stop when it rains.
Khi trời mưa, mọi người **chen chúc lại** ở trạm xe buýt.
The children crowd together to see the animal.
Lũ trẻ **chen chúc lại** để xem con vật.
Fans crowd together near the stage to take photos.
Người hâm mộ **chen chúc lại** gần sân khấu để chụp ảnh.
We all crowded together in the small car to escape the rain.
Chúng tôi **chen chúc lại** trong chiếc xe nhỏ để tránh mưa.
When the alarm sounded, people crowded together at the exit.
Khi chuông báo động kêu, mọi người **chen chúc lại** ở lối ra.
Let's crowd together for a quick group photo before we go.
Mình **tụ tập lại** để chụp ảnh nhóm nhanh rồi đi nhé.