아무 단어나 입력하세요!

"crowberry" in Vietnamese

dâu quạ

Definition

Dâu quạ là loại quả nhỏ, màu đen, mọc trên cây bụi thường xanh ở vùng lạnh hoặc núi cao ở Bắc bán cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dâu quạ' thường được nói đến trong tài liệu thực vật hoặc món ăn vùng lạnh. Hiếm gặp ở siêu thị thông thường.

Examples

A crowberry is a small, black berry found in cold climates.

**Dâu quạ** là quả nhỏ, đen, thường thấy ở vùng khí hậu lạnh.

Some birds feed on crowberries during the winter.

Một số loài chim ăn **dâu quạ** vào mùa đông.

People in northern Europe sometimes make jam from crowberries.

Người dân Bắc Âu thỉnh thoảng làm mứt từ **dâu quạ**.

I've never tried crowberry pie before—does it taste like blueberry?

Tôi chưa bao giờ ăn bánh pie **dâu quạ**—nó có vị giống việt quất không?

The arctic tundra was covered with crowberries in late August.

Đến cuối tháng Tám, thảo nguyên Bắc Cực đã phủ đầy **dâu quạ**.

You might spot a crowberry bush if you go hiking in northern Scotland.

Nếu đi leo núi ở miền bắc Scotland, bạn có thể gặp bụi **dâu quạ**.