아무 단어나 입력하세요!

"crowbars" in Vietnamese

xà beng

Definition

Thanh kim loại dài, một đầu cong, thường dùng để cạy hoặc tách các vật nặng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'xà beng' thường dùng trong xây dựng hoặc khi cần cạy các vật nặng; không dùng như búa. Thường nghe trong cụm 'dùng xà beng', 'cạy bằng xà beng'.

Examples

We used crowbars to open the old wooden crate.

Chúng tôi đã dùng **xà beng** để mở thùng gỗ cũ.

The workers carried their crowbars to the construction site.

Những công nhân mang **xà beng** tới công trường.

She bought two new crowbars at the hardware store.

Cô ấy đã mua hai **xà beng** mới ở cửa hàng dụng cụ.

Thieves often use crowbars to break into buildings at night.

Kẻ trộm thường dùng **xà beng** để đột nhập vào tòa nhà vào ban đêm.

Make sure to lock up your crowbars after the job is done.

Hãy nhớ khóa lại **xà beng** sau khi làm xong việc.

It took three strong men with crowbars to lift the metal plate.

Ba người khỏe mạnh phải dùng **xà beng** mới nâng được tấm kim loại đó.