아무 단어나 입력하세요!

"croup" in Vietnamese

bệnh viêm thanh khí phế quản (croup)

Definition

Croup là bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, làm sưng cổ họng, gây ho khàn như tiếng chó sủa và khó thở.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp ở trẻ dưới 5 tuổi. Ho kiểu tiếng chó sủa là dấu hiệu điển hình. Không dùng 'croup' cho người lớn; thuật ngữ này chủ yếu liên quan đến bệnh nhi.

Examples

The doctor said my son has croup.

Bác sĩ nói con trai tôi bị **bệnh viêm thanh khí phế quản**.

Croup is common in young children.

**Bệnh viêm thanh khí phế quản** thường gặp ở trẻ nhỏ.

A barking cough is a sign of croup.

Ho như tiếng chó sủa là dấu hiệu của **bệnh viêm thanh khí phế quản**.

My daughter woke up in the night with croup, and it scared us.

Con gái tôi tỉnh dậy giữa đêm vì **bệnh viêm thanh khí phế quản**, làm chúng tôi rất lo sợ.

Parents often worry when they hear their child coughing with croup.

Cha mẹ thường lo lắng khi nghe con mình ho vì **bệnh viêm thanh khí phế quản**.

If your child has trouble breathing because of croup, see a doctor right away.

Nếu con bạn khó thở vì **bệnh viêm thanh khí phế quản**, hãy đưa bé đi khám bác sĩ ngay.