아무 단어나 입력하세요!

"crosswalk" in Vietnamese

vạch sang đườnglối sang đường

Definition

Phần đường được vẽ vạch để người đi bộ sang đường an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở giao lộ đông đúc; trong tiếng Anh Anh gọi là 'zebra crossing'. Thường đi với cụm từ như 'use the crosswalk' hoặc 'stop at the crosswalk'.

Examples

Please use the crosswalk when you cross the street.

Khi qua đường, hãy sử dụng **vạch sang đường**.

There is a crosswalk at the corner of the school.

Ở góc trường có **vạch sang đường**.

Wait for the green light before entering the crosswalk.

Đợi đèn xanh trước khi bước vào **vạch sang đường**.

I almost didn’t see the crosswalk because it was faded.

Tôi suýt nữa không nhìn thấy **vạch sang đường** vì nó bị mờ.

Kids like to race each other to the crosswalk after school.

Sau giờ học, trẻ con thích thi nhau chạy đến **vạch sang đường**.

Drivers must always stop for people in the crosswalk.

Lái xe phải luôn dừng lại cho người đi bộ ở **vạch sang đường**.