아무 단어나 입력하세요!

"crossroad" in Vietnamese

ngã tưbước ngoặt

Definition

Ngã tư là nơi giao nhau của hai hoặc nhiều con đường. Từ này cũng được dùng để chỉ thời điểm hoặc tình huống cần đưa ra quyết định quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'At a crossroad(s)' dùng khi nói về thời điểm phải lựa chọn con đường trong cuộc sống. Từ này dùng được cho cả nghĩa đen (ngã tư) và nghĩa bóng (bước ngoặt, quyết định).

Examples

Stop at the crossroad before turning left.

Dừng lại ở **ngã tư** rồi hãy rẽ trái.

There is a busy crossroad in the center of town.

Có một **ngã tư** đông đúc ở trung tâm thành phố.

Turn right at the next crossroad.

Rẽ phải ở **ngã tư** tiếp theo.

After college, I felt like I was at a crossroad in my life.

Sau khi tốt nghiệp, tôi cảm thấy mình đang ở **bước ngoặt** của cuộc đời.

Losing his job put him at a real crossroad.

Anh ấy đã thực sự ở **bước ngoặt** khi mất việc.

We're at a crossroad—should we move abroad or stay here?

Chúng ta đang ở một **bước ngoặt**—nên ra nước ngoài hay ở lại đây?