아무 단어나 입력하세요!

"crossfire" in Vietnamese

làn đạn chéocuộc tranh cãi gay gắt

Definition

Khi đạn bắn từ hai phía trở lên khiến ai đó ở giữa có nguy cơ bị thương; cũng chỉ tình huống bị kẹt giữa hai phía xung đột hoặc tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngoài nghĩa quân sự, thường dùng ẩn dụ cho việc bị kẹt giữa hai phía tranh cãi ('bị mắc kẹt trong crossfire'). Thường dùng dưới dạng danh từ không đếm được.

Examples

The journalists were caught in the crossfire during the battle.

Các nhà báo đã bị kẹt trong **làn đạn chéo** khi trận chiến nổ ra.

He was injured in the crossfire.

Anh ấy bị thương trong **làn đạn chéo**.

Civilians should avoid the crossfire.

Dân thường nên tránh xa **làn đạn chéo**.

I got stuck in the crossfire between their argument.

Tôi bị kẹt trong **cuộc tranh cãi gay gắt** của họ.

Sorry I was late—the meeting turned into a crossfire of complaints.

Xin lỗi tôi tới muộn—cuộc họp đã biến thành **cuộc tranh cãi gay gắt** gồm toàn phàn nàn.

The new manager walked right into the crossfire of office politics.

Quản lý mới đã lao thẳng vào **cuộc tranh cãi gay gắt** của chính trị công ty.