아무 단어나 입력하세요!

"crosser" in Vietnamese

người băng qua đườngcầu thủ đá tạt bóng

Definition

'Crosser' là người băng qua như đường phố, biên giới hoặc trong bóng đá, cầu thủ thực hiện đường tạt ngang vào trung tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bóng đá, từ này chỉ cầu thủ chuyên tạt bóng. Ngoài đời thường, 'người đi bộ' hay 'người vượt biên' phổ biến hơn.

Examples

The crosser waited for the traffic light to turn green.

**Người băng qua đường** đã đợi đèn giao thông chuyển sang xanh.

The best crosser on the team always helps score goals.

**Cầu thủ tạt bóng** giỏi nhất đội luôn giúp ghi bàn.

Every crosser must watch for cars before crossing.

Mỗi **người băng qua đường** phải quan sát xe hơi trước khi sang đường.

He's a dangerous crosser; his passes are hard to defend.

Anh ấy là một **cầu thủ tạt bóng** nguy hiểm, các đường chuyền khó phòng thủ.

A frequent crosser at this intersection, she knows when it's safe to go.

Là một **người băng qua đường** thường xuyên ở giao lộ này, cô ấy biết khi nào an toàn.

When the referee saw the crosser was offside, he stopped the play.

Khi trọng tài thấy **cầu thủ tạt bóng** việt vị, ông đã dừng trận đấu.