"crosser" in Indonesian
Definition
‘Crosser’ là người băng qua đường hoặc biên giới; trong bóng đá, là cầu thủ thực hiện pha tạt bóng vào giữa sân để tạo cơ hội ghi bàn.
Usage Notes (Indonesian)
Trong bóng đá, từ này dành cho cầu thủ chuyền ngang từ cánh. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'người đi bộ' hoặc 'người vượt biên' hơn.
Examples
The crosser waited for the traffic light to turn green.
**Người băng qua** đã chờ đèn giao thông chuyển sang xanh.
The best crosser on the team always helps score goals.
**Cầu thủ tạt bóng** giỏi nhất đội luôn giúp ghi bàn.
Every crosser must watch for cars before crossing.
Mỗi **người băng qua** phải chú ý xe cộ trước khi qua đường.
He's a dangerous crosser; his passes are hard to defend.
Anh ta là một **cầu thủ tạt bóng** nguy hiểm; các đường chuyền của anh rất khó phòng ngự.
A frequent crosser at this intersection, she knows when it's safe to go.
Là một **người băng qua** thường xuyên ở ngã tư này, cô ấy biết khi nào an toàn để đi.
When the referee saw the crosser was offside, he stopped the play.
Khi trọng tài thấy **cầu thủ tạt bóng** việt vị, ông đã dừng trận đấu.