아무 단어나 입력하세요!

"cross over" in Vietnamese

băng quachuyển sang (lĩnh vực, thể loại, nhóm, v.v.)

Definition

Di chuyển từ một phía sang phía bên kia, hoặc chuyển sang lĩnh vực, nhóm hoặc thể loại khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (băng qua đường, cầu...) và nghĩa bóng (chuyển lĩnh vực, thể loại...), đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực giải trí, thể thao.

Examples

Please cross over to the other side of the street.

Làm ơn **băng qua** phía bên kia đường.

Be careful when you cross over the bridge.

Cẩn thận khi bạn **băng qua** cầu nhé.

Many singers try to cross over into different music styles.

Nhiều ca sĩ cố gắng **chuyển sang** các phong cách âm nhạc khác nhau.

She started in country but managed to cross over to pop successfully.

Cô ấy bắt đầu với nhạc đồng quê nhưng đã **chuyển sang** nhạc pop thành công.

It's hard for athletes to cross over from one sport to another.

Vận động viên rất khó để **chuyển sang** một môn thể thao khác.

Sometimes it's fun to cross over and try something outside your comfort zone.

Đôi khi **chuyển sang** thử điều gì đó ngoài vùng an toàn cũng rất vui.