아무 단어나 입력하세요!

"cross out" in Vietnamese

gạch bỏgạch đi

Definition

Dùng bút gạch một đường qua từ hoặc mục nào đó để cho biết không cần thiết hoặc đã bị bỏ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh sách, sửa lỗi hoặc đáp án sai: 'cross out your name' nghĩa là gạch tên khỏi danh sách. Không dùng thay cho 'delete' (xóa kỹ thuật số) hoặc 'erase' (xóa hoàn toàn).

Examples

Please cross out the wrong answers.

Vui lòng **gạch bỏ** các đáp án sai.

I crossed out my old phone number and wrote the new one.

Tôi đã **gạch bỏ** số điện thoại cũ và ghi số mới.

If you make a mistake, just cross it out and try again.

Nếu bạn mắc lỗi, chỉ cần **gạch bỏ** và thử lại.

You can cross out any items you've already bought on your shopping list.

Bạn có thể **gạch bỏ** những món đã mua trong danh sách mua sắm của mình.

The teacher told me to cross out the answer I changed my mind about.

Giáo viên bảo tôi **gạch bỏ** đáp án mà tôi đã đổi ý.

Don’t forget to cross out anything unnecessary before handing in your notes.

Đừng quên **gạch bỏ** bất kỳ nội dung không cần thiết nào trước khi nộp bài ghi chú.