아무 단어나 입력하세요!

"cross my heart" in Vietnamese

thề danh dựthề thật lòng

Definition

Đây là cách nói thân mật để khẳng định hoặc hứa chắc chắn rằng những gì mình nói là thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói chuyện thân mật, diễn tả sự chân thành tuyệt đối. Thường đi kèm động tác đặt tay lên tim. Không dùng trong tình huống trang trọng hay pháp lý.

Examples

I cross my heart, I won't tell anyone your secret.

**Thề thật lòng**, tôi sẽ không kể bí mật của bạn cho ai đâu.

Cross my heart, I'll bring your book back tomorrow.

**Thề danh dự**, tôi sẽ trả lại sách cho bạn vào ngày mai.

He said, 'cross my heart,' and promised to help.

Anh ấy nói: '**thề thật lòng**', rồi hứa sẽ giúp đỡ.

Cross my heart, I wasn't the one who broke the vase.

**Thề thật**, tôi không phải là người làm vỡ cái bình.

You know you can trust me, cross my heart.

Bạn biết bạn có thể tin tôi, **thề danh dự**.

Cross my heart and hope to die, that's the truth.

**Thề thật, nếu nói dối thì chịu phạt**, đó là sự thật.