아무 단어나 입력하세요!

"crook" in Vietnamese

kẻ lừa đảocây gậy cong (gậy người chăn cừu)

Definition

Người gian lận hoặc trộm cắp; cũng có thể chỉ cây gậy cong dùng bởi người chăn cừu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn nói, đặc biệt trong truyện hoặc phim về tội phạm. Không nhầm với 'crooked' (tính từ: cong hoặc gian trá). Cũng dùng cho cây gậy của người chăn cừu.

Examples

That crook stole my wallet.

Tên **kẻ lừa đảo** đó đã lấy trộm ví của tôi.

He is a well-known crook in the city.

Anh ta là một **kẻ lừa đảo** nổi tiếng trong thành phố.

The shepherd held his crook tightly.

Người chăn cừu nắm chặt **cây gậy cong** của mình.

You can't trust that guy—he's a real crook.

Bạn không thể tin vào gã đó đâu—hắn là một **kẻ lừa đảo** thực thụ.

The police finally caught the crook who had been robbing banks.

Cảnh sát cuối cùng đã bắt được **kẻ lừa đảo** chuyên cướp ngân hàng đó.

He hooked the lost sheep with his crook and pulled it to safety.

Ông dùng **cây gậy cong** để kéo con cừu lạc về nơi an toàn.