아무 단어나 입력하세요!

"croaks" in Vietnamese

kêu ồm ồm (ếch, quạ)nói giọng khàn

Definition

Phát ra tiếng ồm ồm như ếch hoặc quạ, hoặc nói bằng giọng khàn đặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh của ếch, đôi khi là quạ và cũng mô tả giọng khàn khó nghe của con người. Không dùng cho âm thanh dễ chịu.

Examples

The frog croaks at night.

Con ếch **kêu ồm ồm** vào ban đêm.

He croaks when he has a sore throat.

Anh ấy **nói giọng khàn** khi bị đau họng.

A crow croaks loudly in the tree.

Con quạ **kêu ồm ồm** to trên cây.

She croaks out the song with her tired voice.

Cô ấy **hát giọng khàn đặc** với giọng mệt mỏi.

The old man croaks something, but I can't understand him.

Ông lão **nói khàn** điều gì đó, nhưng tôi không hiểu được.

Every time it rains, the pond comes alive with frogs that croak together.

Mỗi khi trời mưa, ao lại rộn ràng với những con ếch **kêu ồm ồm** cùng nhau.