아무 단어나 입력하세요!

"croaker" in Vietnamese

cá croakerngười hay than phiền (không trang trọng, hiếm)bác sĩ (lóng, rất hiếm)

Definition

‘Croaker’ là loại cá phát ra âm thanh lạ khi ở dưới nước. Đôi khi còn dùng (không chính thức) để chỉ người hay than phiền hoặc gọi bác sĩ, nhưng rất ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng chỉ tên cá, đặc biệt khi mua bán hay nói về câu cá. Nghĩa bóng về người rất hiếm và chỉ dùng khi thân thiết hay nói đùa.

Examples

The fisherman caught a large croaker yesterday.

Hôm qua ngư dân bắt được một con **cá croaker** to.

A croaker makes a funny noise in the water.

**Cá croaker** phát ra tiếng độc đáo dưới nước.

Have you ever seen a croaker at the market?

Bạn đã từng thấy **cá croaker** ở chợ chưa?

My uncle grills croaker with lemon and garlic for family dinners.

Chú tôi nướng **cá croaker** với chanh và tỏi cho bữa tối gia đình.

He’s a real croaker—always complaining about everything.

Anh ấy thực sự là một **người hay than phiền**—luôn kêu ca về mọi thứ.

Some older folks call their doctor the croaker, but it’s an old-fashioned slang term.

Một số người lớn tuổi gọi bác sĩ của họ là **croaker**, nhưng đây là tiếng lóng cũ.