아무 단어나 입력하세요!

"critiques" in Vietnamese

phê bìnhbài nhận xét

Definition

Nhận xét, đánh giá chi tiết về một tác phẩm, ý tưởng hoặc sự vật, thường phân tích cả điểm mạnh lẫn điểm yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Phê bình’ mang tính phân tích, trang trọng hơn 'review' và thường dùng trong môi trường học thuật, nghệ thuật hoặc chuyên môn. Đánh giá cả ưu và khuyết điểm, không đơn thuần chỉ là phê phán tiêu cực.

Examples

Her art critiques are always very detailed.

Các **phê bình** về nghệ thuật của cô ấy luôn rất chi tiết.

The teacher gave us written critiques of our essays.

Giáo viên đã đưa cho chúng tôi các **phê bình** bằng văn bản cho bài luận.

Film critiques often help people decide what to watch.

Các **phê bình** phim thường giúp mọi người quyết định nên xem gì.

Her critiques really dive deep into what makes a movie work or not.

Các **phê bình** của cô ấy thực sự phân tích sâu lý do tại sao một bộ phim thành công hay thất bại.

Some online critiques can be harsh, but they help artists improve.

Một số **phê bình** trên mạng có thể gay gắt, nhưng chúng giúp nghệ sĩ hoàn thiện hơn.

After reading several critiques, I understood the painting much better.

Sau khi đọc vài **phê bình**, tôi hiểu bức tranh đó rõ hơn nhiều.