아무 단어나 입력하세요!

"criticisms" in Vietnamese

lời phê bìnhlời chỉ trích

Definition

Những ý kiến hay nhận xét chỉ ra điều chưa tốt hoặc cần cải thiện ở ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'lời phê bình mang tính xây dựng' (giúp cải thiện) và 'lời phê bình gay gắt' (rất tiêu cực) là cách nói thường gặp. Dùng cho hành động hoặc sự vật, không dùng chỉ người.

Examples

My teacher gave me some criticisms on my essay.

Giáo viên của tôi đã đưa ra một số **lời phê bình** về bài luận của tôi.

He listened to the criticisms and tried to improve.

Anh ấy lắng nghe những **lời phê bình** và cố gắng cải thiện.

Her painting received many positive criticisms.

Bức tranh của cô ấy nhận được nhiều **lời phê bình** tích cực.

There were a lot of criticisms about the new policy.

Có rất nhiều **lời chỉ trích** về chính sách mới.

She welcomes criticisms because they help her get better.

Cô ấy chào đón những **lời phê bình** vì chúng giúp cô ấy tiến bộ hơn.

Instead of getting upset, he used the criticisms as motivation.

Thay vì buồn, anh ấy dùng **lời phê bình** làm động lực.