아무 단어나 입력하세요!

"critically" in Vietnamese

một cách phê phántrong tình trạng nguy kịch

Definition

Chỉ cách làm việc một cách phân tích, đánh giá kỹ càng hoặc chỉ một tình trạng rất nghiêm trọng, nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'một cách phê phán' dùng trong học thuật để chỉ phân tích kỹ lưỡng ('critically analyze'), còn nghĩa 'nguy kịch' dùng cho bệnh nặng, nguy hiểm ('critically ill'). Không nhầm với 'quan trọng'.

Examples

She was critically injured in the accident.

Cô ấy bị thương **nguy kịch** trong vụ tai nạn.

It is critically important to follow the instructions.

Việc làm theo hướng dẫn là **cực kỳ quan trọng**.

The teacher asked us to critically analyze the text.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích văn bản **một cách phê phán**.

The doctors said he was critically ill and needs constant care.

Bác sĩ nói anh ấy đang **nguy kịch** và cần được chăm sóc liên tục.

Before you judge, try to look at the situation critically.

Trước khi đánh giá, hãy thử nhìn nhận tình huống **một cách phê phán**.

Many animals are now critically endangered due to habitat loss.

Nhiều loài động vật hiện nay đang **nguy kịch** do mất môi trường sống.