아무 단어나 입력하세요!

"cris" in Vietnamese

Cris

Definition

‘Cris’ là tên riêng, thường là cách viết tắt của ‘Christopher’, ‘Cristina’, ‘Crystal’ hoặc các tên tương tự. Tên này dùng được cho cả nam lẫn nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cris’ là tên gọi thân mật, thường viết hoa và dùng làm biệt danh rút gọn. Cẩn thận không nhầm lẫn với cách viết ‘Chris’.

Examples

Cris is my friend from school.

**Cris** là bạn học của tôi.

Cris likes to play soccer.

**Cris** thích chơi bóng đá.

I sent a message to Cris yesterday.

Tôi đã gửi tin nhắn cho **Cris** hôm qua.

Hey, Cris, are you coming to the party tonight?

Này, **Cris**, tối nay bạn có đến bữa tiệc không?

Everyone knows Cris is the best cook in town.

Ai cũng biết **Cris** nấu ăn ngon nhất trong thị trấn.

I can always count on Cris for good advice.

Tôi luôn có thể tin tưởng vào lời khuyên tốt của **Cris**.