"crinkle" in Vietnamese
nhăn lạilàm nhàu
Definition
Bề mặt xuất hiện các nếp nhăn nhỏ hoặc bị nhàu nhẹ, thường gặp ở giấy, da hoặc vải.
Usage Notes (Vietnamese)
‘crinkle’ chỉ những nếp nhăn nhỏ, nhẹ, thường dùng cho mắt khi cười, giấy, bao bì. Đừng nhầm với ‘wrinkle’ là nếp nhăn sâu, lâu dài.
Examples
Please don't crinkle the paper.
Làm ơn đừng **làm nhăn** tờ giấy.
Her eyes crinkle when she smiles.
Mắt cô ấy **nhăn lại** khi cô ấy cười.
The leaves crinkle in autumn.
Lá cây **nhăn lại** vào mùa thu.
Don’t you love how chips crinkle when you eat them?
Bạn có thích tiếng khoai tây chiên **rụm rụm** khi ăn không?
He handed me a letter, already crinkled from being in his pocket.
Anh ấy đưa tôi bức thư đã bị **nhàu** khi ở trong túi.
Her nose crinkled at the smell of burnt toast.
Mũi cô ấy **nhăn lại** khi ngửi mùi bánh mì cháy.