아무 단어나 입력하세요!

"criminally" in Vietnamese

một cách phạm tộimột cách cực kỳ (rất tệ)

Definition

Chỉ hành động liên quan đến tội phạm, hoặc thể hiện mức độ quá xấu hoặc vô trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng với nghĩa liên quan pháp luật (như 'criminally liable'), và thông tục để chỉ mức độ cực kỳ xấu ('criminally expensive'). Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'illegally'.

Examples

He acted criminally by stealing the money.

Anh ấy đã hành động **một cách phạm tội** khi ăn cắp tiền.

She was found criminally responsible for the accident.

Cô ấy được xác định là **một cách phạm tội** chịu trách nhiệm cho tai nạn.

It is criminally wrong to abuse animals.

Hành hạ động vật là **một cách phạm tội** sai trái.

That phone is criminally expensive!

Cái điện thoại đó **một cách cực kỳ** đắt!

He was criminally careless when driving late at night.

Anh ấy đã **một cách cực kỳ** bất cẩn khi lái xe muộn vào ban đêm.

This cake is criminally delicious – I can’t stop eating it!

Cái bánh này **một cách cực kỳ** ngon – tôi không thể ngừng ăn!