아무 단어나 입력하세요!

"criminalistics" in Vietnamese

khoa tội phạm họcgiám định pháp y

Definition

Khoa tội phạm học là ngành nghiên cứu các bằng chứng bằng phương pháp khoa học để hỗ trợ điều tra tội phạm, bao gồm phân tích dấu vân tay, đạn đạo và xét nghiệm DNA.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khoa tội phạm học' thường xuất hiện trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc công an, gần giống với 'giám định pháp y' nhưng tập trung vào phân tích chứng cứ vật chất. Ít sử dụng trong hội thoại thường ngày.

Examples

Criminalistics helps police find and understand evidence.

**Khoa tội phạm học** giúp cảnh sát tìm kiếm và hiểu các bằng chứng.

He studied criminalistics at university.

Anh ấy đã học **khoa tội phạm học** ở đại học.

Modern criminalistics uses DNA to solve crimes.

**Khoa tội phạm học** hiện đại sử dụng DNA để phá án.

Thanks to advances in criminalistics, many old cases are finally being solved.

Nhờ tiến bộ trong **khoa tội phạm học**, nhiều vụ án cũ cuối cùng đã được phá giải.

If you're interested in solving mysteries, you might love criminalistics!

Nếu bạn thích khám phá bí ẩn, bạn có thể sẽ yêu thích **khoa tội phạm học**!

The TV show focuses on the amazing world of criminalistics and forensic experts.

Chương trình truyền hình tập trung vào thế giới tuyệt vời của **khoa tội phạm học** và các chuyên gia pháp y.