"crimea" in Vietnamese
Definition
Crưm là một bán đảo nằm ở bờ biển phía bắc Biển Đen, nổi tiếng với lịch sử lâu đời và các tranh chấp chính trị giữa Nga và Ukraina.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crưm' thường dùng trong các bài báo, thảo luận chính trị, và lịch sử về Nga và Ukraina. Không nên dùng cho vùng khác ngoài bán đảo này.
Examples
Many tourists visit Crimea in the summer.
Nhiều du khách đến thăm **Crưm** vào mùa hè.
Crimea has a long and complex history.
**Crưm** có một lịch sử lâu dài và phức tạp.
The Black Sea is south of Crimea.
Biển Đen nằm ở phía nam của **Crưm**.
The political status of Crimea is often discussed in international news.
Tình trạng chính trị của **Crưm** thường được bàn luận trên các bản tin quốc tế.
My grandmother was born in Crimea before World War II.
Bà của tôi sinh ra ở **Crưm** trước Thế chiến thứ hai.
There's a lot of debate over who should control Crimea.
Có rất nhiều tranh luận về việc ai nên kiểm soát **Crưm**.