아무 단어나 입력하세요!

"crewed" in Vietnamese

có phi hành đoàncó người vận hành

Definition

Chỉ phương tiện hoặc nhiệm vụ được vận hành bởi một nhóm người, không phải tự động hay điều khiển từ xa. Thường dùng cho tàu, máy bay hoặc tàu vũ trụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'crewed' dùng trong bối cảnh kỹ thuật-trao đổi về phương tiện hoặc nhiệm vụ có người lái. Trái nghĩa: 'uncrewed' hoặc tự động.

Examples

The ship was crewed by twenty sailors.

Con tàu được **có phi hành đoàn** gồm hai mươi thuỷ thủ vận hành.

The space mission was crewed for the first time.

Nhiệm vụ không gian này lần đầu tiên được **có người vận hành**.

Is the submarine crewed or remote controlled?

Tàu ngầm này **có phi hành đoàn** hay điều khiển từ xa?

NASA’s next mission will be crewed, not robotic.

Nhiệm vụ tiếp theo của NASA sẽ **có phi hành đoàn**, không phải là robot.

Some ships are fully crewed, while others use only a small team.

Một số tàu **có phi hành đoàn** đầy đủ, còn một số chỉ vận hành với đội nhỏ.

It’s safer for the deep-sea submersible to be crewed during long dives.

Tàu lặn biển sâu **có người vận hành** sẽ an toàn hơn khi lặn lâu.