"crests" in Vietnamese
Definition
'Crests' là số nhiều của 'crest', chỉ phần cao nhất của đồi, sóng, vật thể, hoặc huy hiệu/trang trí trên khiên hoặc biểu tượng gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong địa lý ('đỉnh đồi'), vật lý ('đỉnh sóng'), động vật ('mào gà'), hoặc huy hiệu gia đình. Không nhầm với 'crusts' (vỏ bánh mì).
Examples
The ship rode over the crests of the waves.
Con tàu lướt qua những **đỉnh** của ngọn sóng.
Eagles stood proudly on the mountain crests.
Những con đại bàng đứng kiêu hãnh trên các **đỉnh** núi.
Several royal families have unique crests on their shields.
Nhiều hoàng tộc có **huy hiệu** riêng trên khiên của họ.
Clouds hung low between the crests of the hills after the rain.
Mây lơ lửng thấp giữa những **đỉnh** đồi sau mưa.
Surfers waited patiently for the highest crests to catch the perfect wave.
Những người lướt sóng kiên nhẫn chờ **đỉnh** cao nhất để bắt được con sóng hoàn hảo.
Many medieval inns display old family crests above their doors.
Nhiều quán trọ thời trung cổ treo các **huy hiệu** gia đình cũ trên cửa ra vào.