아무 단어나 입력하세요!

"crestfallen" in Vietnamese

chán nảnthất vọng rầu rĩ

Definition

Cảm thấy rất thất vọng và buồn bã khi điều gì đó không thành công như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘crestfallen’ miêu tả nỗi thất vọng rõ rệt, sâu sắc hơn ‘buồn’ thông thường, thường dùng sau tin xấu hoặc thất bại. Thường đi với các động từ như 'trông', 'cảm thấy'.

Examples

He looked crestfallen when he heard the bad news.

Nghe tin xấu, anh ấy trông thật **chán nản**.

She felt crestfallen after failing the exam.

Cô cảm thấy **thất vọng rầu rĩ** sau khi trượt kỳ thi.

The child became crestfallen when his toy broke.

Khi đồ chơi bị hỏng, đứa trẻ trở nên **chán nản**.

He walked away looking crestfallen after the meeting didn't go well.

Anh ấy rời đi trong vẻ **chán nản** sau khi cuộc họp diễn ra không tốt.

She tried to hide her crestfallen expression, but everyone could tell she was disappointed.

Cô ấy cố giấu vẻ mặt **chán nản** của mình nhưng ai cũng nhận ra sự thất vọng đó.

Don't be so crestfallen—there's always next time!

Đừng quá **chán nản**—vẫn còn lần sau mà!