"crepes" in Vietnamese
Definition
Bánh crepe là loại bánh mỏng dẹt, thường làm từ bột mì hoặc bột kiều mạch và có thể cuốn nhân ngọt hoặc mặn bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
“Bánh crepe” thường dùng chỉ loại bánh mỏng hơn “pancake”, có thể dùng với nhân mặn hoặc ngọt, rất phổ biến trong ẩm thực Pháp hoặc các bữa sáng sang trọng.
Examples
She likes to eat crepes with strawberries for breakfast.
Cô ấy thích ăn **bánh crepe** với dâu tây vào bữa sáng.
The restaurant serves both sweet and savory crepes.
Nhà hàng phục vụ cả **bánh crepe** ngọt và mặn.
Have you ever tried chocolate crepes?
Bạn đã từng thử **bánh crepe** socola chưa?
The best crepes I’ve ever had were from a street stand in Paris.
**Bánh crepe** ngon nhất mà tôi từng ăn là ở quầy ven đường tại Paris.
Let’s make some banana and Nutella crepes this weekend!
Cuối tuần này hãy làm **bánh crepe** chuối và Nutella nhé!
My kids ask for crepes every time we have a special breakfast.
Cứ mỗi dịp ăn sáng đặc biệt, các con tôi lại đòi **bánh crepe**.