"crematorium" in Vietnamese
Definition
Nơi dùng để hỏa táng thi thể người đã mất, tức là đốt thành tro.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, dùng trong các bối cảnh nghi thức tang lễ. Đừng nhầm với 'nghĩa trang' (nơi chôn cất).
Examples
The family held the ceremony at the crematorium.
Gia đình đã tổ chức lễ tại **nhà hỏa táng**.
He works at the local crematorium.
Anh ấy làm việc tại **nhà hỏa táng** địa phương.
A new crematorium opened last year.
Một **nhà hỏa táng** mới đã mở cửa vào năm ngoái.
They chose the crematorium because it was closer to their home.
Họ chọn **nhà hỏa táng** vì nó gần nhà họ hơn.
My grandfather’s ashes were kept at the crematorium for a week.
Tro cốt của ông tôi được giữ ở **nhà hỏa táng** trong một tuần.
Have you ever been inside a crematorium?
Bạn đã bao giờ vào bên trong **nhà hỏa táng** chưa?