아무 단어나 입력하세요!

"cremating" in Vietnamese

hỏa táng

Definition

Đốt thi thể người đã khuất thành tro, thường là một phần của nghi lễ tang lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'hỏa táng' cho thi thể, không dùng cho vật khác; từ mang tính trang trọng, dùng trong các tình huống liên quan đến tang lễ.

Examples

They are cremating her grandfather tomorrow.

Họ sẽ **hỏa táng** ông ngoại/cụ của cô ấy vào ngày mai.

Many families choose cremating their loved ones.

Nhiều gia đình chọn **hỏa táng** người thân của mình.

The law allows for cremating or burying the deceased.

Pháp luật cho phép **hỏa táng** hoặc chôn cất người đã khuất.

After the ceremony, the family discussed cremating instead of a traditional burial.

Sau buổi lễ, gia đình bàn về việc **hỏa táng** thay vì chôn theo truyền thống.

Some people find comfort in cremating and keeping the ashes at home.

Một số người cảm thấy yên lòng khi **hỏa táng** và giữ tro cốt ở nhà.

She was nervous about cremating, as her family had always chosen burial.

Cô ấy lo lắng về việc **hỏa táng**, vì gia đình cô trước giờ chỉ chọn chôn cất.