아무 단어나 입력하세요!

"creeds" in Vietnamese

tín điềutín ngưỡng

Definition

Tín điều là những tuyên bố chính thức về niềm tin, thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết lý sống, định hướng cho cá nhân hoặc cộng đồng. Cũng có thể dùng để nói về niềm tin mạnh mẽ của cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, học thuật hoặc trang trọng. Không chỉ nói về tôn giáo mà còn dùng cho triết lý sống hay nguyên tắc cá nhân ('different creeds', 'religious creeds').

Examples

Many people follow different creeds around the world.

Nhiều người trên khắp thế giới theo những **tín điều** khác nhau.

Some creeds teach kindness and respect.

Một số **tín điều** dạy về lòng nhân ái và sự tôn trọng.

The country allows freedom for all creeds.

Đất nước này cho phép tự do đối với mọi **tín điều**.

Despite their different creeds, they became close friends.

Dù có **tín điều** khác nhau, họ vẫn trở thành bạn thân.

His personal creeds shape how he treats others.

Những **tín điều** cá nhân của anh ấy ảnh hưởng đến cách anh đối xử với người khác.

People from all races and creeds attended the festival.

Mọi người từ tất cả các chủng tộc và **tín điều** đã tham dự lễ hội.