아무 단어나 입력하세요!

"credulity" in Vietnamese

tính cả tin

Definition

Khuynh hướng dễ tin người hoặc tin điều gì đó mà không cân nhắc kỹ hoặc không có đủ bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực và trang trọng, chỉ sự cả tin hoặc ngây thơ quá mức. Không nhầm với 'credibility' (độ tin cậy) hay 'gullibility' (dễ bị lừa).

Examples

His credulity made him believe the salesman's story.

**Tính cả tin** của anh ấy khiến anh tin vào câu chuyện của người bán hàng.

Children often show credulity when hearing fairy tales.

Trẻ em thường thể hiện **tính cả tin** khi nghe truyện cổ tích.

A good magician relies on the audience's credulity.

Một ảo thuật gia giỏi dựa vào **tính cả tin** của khán giả.

You can't blame her for her credulity—she just tries to see the good in everyone.

Bạn không thể trách cô ấy vì **tính cả tin** — cô ấy chỉ luôn muốn nhìn thấy điều tốt ở mọi người thôi.

That scam took advantage of people's credulity online.

Trò lừa đảo đó đã lợi dụng **tính cả tin** của mọi người trên mạng.

His credulity makes him the perfect target for pranksters.

**Tính cả tin** khiến anh ta trở thành mục tiêu hoàn hảo cho những kẻ chơi khăm.