아무 단어나 입력하세요!

"credo" in Vietnamese

tín điềuphương châm sống

Definition

Tín điều là một tuyên bố rõ ràng về niềm tin hoặc nguyên tắc sống của một người hoặc nhóm, thường liên quan tới tôn giáo hoặc giá trị sống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tín điều’ thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, tôn giáo hay học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'niềm tin' hoặc 'triết lý sống'.

Examples

The company's credo is to put customers first.

**Tín điều** của công ty là đặt khách hàng lên hàng đầu.

She follows a personal credo of honesty and kindness.

Cô ấy sống theo **phương châm sống** cá nhân là trung thực và tử tế.

Many religions have a written credo.

Nhiều tôn giáo có **tín điều** được ghi chép lại.

His life’s credo is: treat others as you want to be treated.

**Phương châm sống** của anh ấy là: đối xử với người khác như cách mình muốn được đối xử.

For him, 'never give up' is more than a motto—it's his credo.

Với anh ấy, 'không bao giờ bỏ cuộc' không chỉ là khẩu hiệu mà còn là **phương châm sống** của anh.

You can really see her credo shine through in everything she does.

Bạn có thể thấy rõ **tín điều** của cô ấy trong mọi việc cô làm.