아무 단어나 입력하세요!

"credibly" in Vietnamese

một cách đáng tin

Definition

Diễn đạt hoặc làm điều gì đó theo cách khiến người khác tin tưởng hoặc chấp nhận là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc báo cáo, thường đi kèm với hành động, lời khai hoặc thông tin ('credibly accused', 'credibly reported'), không dùng để miêu tả tính cách cá nhân.

Examples

He answered the questions credibly during the interview.

Anh ấy trả lời các câu hỏi **một cách đáng tin** trong buổi phỏng vấn.

The news report was credibly confirmed by several sources.

Bản tin đã được nhiều nguồn **một cách đáng tin** xác nhận.

She credibly described what happened that night.

Cô ấy **một cách đáng tin** miêu tả lại những gì xảy ra đêm đó.

The politician was credibly accused of accepting illegal donations.

Chính trị gia đó đã bị cáo buộc nhận tiền quyên góp bất hợp pháp **một cách đáng tin**.

Until someone can credibly explain this mistake, people will keep asking questions.

Cho đến khi ai đó có thể giải thích sai sót này **một cách đáng tin**, mọi người sẽ tiếp tục thắc mắc.

No one could credibly deny that the evidence was real.

Không ai có thể phủ nhận một cách đáng tin rằng bằng chứng đó là thật.