아무 단어나 입력하세요!

"credenza" in Vietnamese

tủ credenzatủ buffet

Definition

Tủ credenza là loại tủ dài, thấp, thường có ngăn tủ hoặc ngăn kéo để đựng đồ trong phòng ăn, văn phòng hoặc hành lang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Credenza' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, thường để sát tường và dùng cho không gian trang trọng. Ở Anh, hay dùng từ 'sideboard' hoặc 'buffet'.

Examples

The dishes are stored in the credenza.

Bát đĩa được cất trong **tủ credenza**.

I put the papers on the credenza in the office.

Tôi đã để các giấy tờ lên **tủ credenza** trong văn phòng.

The credenza has four drawers for storage.

**Tủ credenza** có bốn ngăn kéo để lưu trữ.

Could you check if the tablecloths are still in the credenza?

Bạn kiểm tra giúp xem khăn trải bàn còn trong **tủ credenza** không?

My grandmother keeps her best china in the old credenza.

Bà ngoại tôi cất bộ đồ sứ đẹp nhất trong **tủ credenza** cũ.

The keys should be in the left drawer of the credenza—unless someone moved them again!

Chìa khoá chắc ở ngăn kéo bên trái của **tủ credenza**, trừ khi ai đó lại chuyển đi rồi!