아무 단어나 입력하세요!

"cred" in Indonesian

creduy tín (tiếng lóng)tiếng tăm (tiếng lóng)

Definition

'Cred' là từ lóng chỉ sự tôn trọng hay uy tín trong các nhóm xã hội, âm nhạc, hoặc văn hóa đường phố.

Usage Notes (Indonesian)

Rất thân mật, thường dùng trong cộng đồng trẻ, âm nhạc hoặc văn hóa đường phố. Hay đi với 'street cred', 'music cred'. Không dùng trong tình huống trang trọng hay nhầm với 'credit' (tín dụng tài chính).

Examples

He has a lot of cred in the music scene.

Anh ấy có rất nhiều **cred** trong làng nhạc.

Wearing those shoes gives you street cred.

Đi đôi giày đó giúp bạn có thêm **cred** trên đường phố.

She lost her cred after that lie.

Sau lời nói dối đó, cô ấy đã mất hết **cred**.

Trying too hard to get cred usually backfires.

Cố gắng quá mức để lấy **cred** thường dễ phản tác dụng.

That band has a ton of cred but isn’t super famous.

Ban nhạc đó có rất nhiều **cred** nhưng không nổi tiếng lắm.

I don’t have much tech cred, but I’m learning fast.

Tôi không có nhiều **cred** trong công nghệ, nhưng tôi đang học rất nhanh.